chủ quan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái thuộc về ý thức, ý chí, tư tưởng của con người, được xem xét trong mối quan hệ và thường đối lập với "khách quan" (thế giới bên ngoài độc lập với ý thức). Đây là phạm trù triết học chỉ phương diện bên trong của chủ thể.
Tính từ:
- Thuộc về bản thân chủ thể, xuất phát từ năng lực, ý chí, điều kiện bên trong của một người hay một nhóm người.
- Chỉ dựa vào ý muốn, suy nghĩ cá nhân mà không xem xét đầy đủ, hoặc coi thường các điều kiện, tình hình thực tế khách quan; thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu khách quan, duy ý chí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Phải làm cho chủ quan phù hợp với khách quan. (Cần điều chỉnh nhận thức, ý chí cho phù hợp với thực tế khách quan.)
- Anh ta hành động hoàn toàn dựa trên chủ quan của mình. (Anh ta hành động hoàn toàn dựa trên cảm tính, suy nghĩ cá nhân.)
Tính từ:
- Chúng ta cần phát huy cao độ nỗ lực chủ quan. (Chúng ta cần phát huy tối đa sự cố gắng từ phía bản thân.)
- Anh ấy đánh giá vấn đề một cách chủ quan, thiếu căn cứ thực tế. (Anh ấy đánh giá vấn đề dựa trên cảm tính cá nhân, thiếu căn cứ thực tế.)
- Tư tưởng chủ quan, khinh địch là rất nguy hiểm. (Suy nghĩ chỉ dựa vào ý mình và coi thường đối thủ là rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bệnh chủ quan": Chỉ thói quen, khuynh hướng tư duy và hành động thiếu căn cứ khách quan, duy ý chí.
- Mắc bệnh chủ quan sẽ dẫn đến nhiều quyết định sai lầm. (Có tư tưởng chủ quan sẽ dẫn đến nhiều quyết định sai lầm.)
"Yếu tố chủ quan" / "Điều kiện chủ quan": Chỉ những nhân tố xuất phát từ phía bên trong chủ thể (như trình độ, ý chí, quyết tâm), phân biệt với các yếu tố bên ngoài (khách quan).
- Thành công phụ thuộc vào cả yếu tố chủ quan lẫn khách quan. (Thành công phụ thuộc vào cả điều kiện bên trong lẫn bên ngoài.)
Biến thể và từ liên quan
- Chủ nghĩa chủ quan (Subjectivism): Trường phái triết học hoặc khuynh hướng tư tưởng nhấn mạnh vai trò quyết định của ý thức, cảm giác chủ quan, coi đó là nguồn gốc của nhận thức và hiện thực.
- Tính chủ quan (Subjectivity): Tính chất của những gì thuộc về chủ thể, mang dấu ấn cá nhân, khác với tính khách quan.
- Khách quan: Từ trái nghĩa, chỉ những gì tồn tại độc lập bên ngoài ý thức chủ thể, hoặc cách nhìn nhận dựa trên thực tế khách quan đó.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
- Cá nhân, cảm tính (khi dùng với nghĩa tiêu cực):
- Duy ý chí (nhấn mạnh khía cạnh chỉ tin vào ý chí, bỏ qua điều kiện thực tế).
Từ trái nghĩa
- Khách quan: (Nhìn nhận vấn đề dựa trên sự thật khách quan, không thiên vị.)
- I d. Cái thuộc về ý thức, ý chí của con người, trong quan hệ đối lập với khách quan. Làm theo chủ quan.
- II t. 1 Thuộc về tự bản thân mình, về cái vốn có và có thể có của bản thân. Sự nỗ lực . Năng lực chủ quan. 2 Chỉ xuất phát từ ý thức, ý chí của mình, không coi trọng đầy đủ khách quan. Phương pháp tư tưởng chủ quan. Chủ quan khinh địch.